Nguyên lý hoạt động của thiết bị làm lạnh:
Hệ thống sử dụng dàn bay hơi dạng ống lồng để trao đổi nhiệt giữa nước và chất làm lạnh. Hệ thống chất làm lạnh hấp thụ nhiệt lượng trong nước, làm mát nước để tạo ra nước lạnh, sau đó truyền nhiệt đến dàn ngưng tụ dạng ống lồng thông qua hoạt động của máy nén. Chất làm lạnh và nước thực hiện quá trình trao đổi nhiệt, trong đó nước hấp thụ nhiệt và sau đó dẫn nhiệt ra khỏi tháp giải nhiệt bên ngoài thông qua đường ống nước để tản nhiệt (làm mát bằng nước).
Ban đầu, máy nén hút khí môi chất lạnh ở nhiệt độ và áp suất thấp sau khi bay hơi và làm lạnh, sau đó nén nó thành khí ở nhiệt độ và áp suất cao rồi đưa đến dàn ngưng tụ; khí ở áp suất và nhiệt độ cao được làm mát bởi dàn ngưng tụ để ngưng tụ thành chất lỏng ở nhiệt độ và áp suất bình thường;
Khi chất lỏng ở nhiệt độ bình thường và áp suất cao chảy vào van giãn nở nhiệt, nó được tiết lưu thành hơi nước ẩm ở nhiệt độ và áp suất thấp, chảy vào dàn bay hơi dạng ống lồng, hấp thụ nhiệt của nước đá trong dàn bay hơi để hạ nhiệt độ nước; chất làm lạnh bay hơi được hút trở lại máy nén. Trong quá trình này, chu trình làm lạnh tiếp theo được lặp lại, để đạt được mục đích làm lạnh.
Bảo trì máy làm lạnh bằng nước:
Trong quá trình vận hành bình thường của máy làm lạnh nước, việc bụi bẩn hoặc các tạp chất khác ảnh hưởng đến hiệu quả làm lạnh là điều không thể tránh khỏi. Do đó, để kéo dài tuổi thọ của thiết bị chính và đạt được hiệu quả làm lạnh tốt hơn, cần thực hiện bảo trì và sửa chữa định kỳ để đảm bảo chất lượng hoạt động của máy làm lạnh và nâng cao hiệu quả sản xuất.
1. Thường xuyên kiểm tra xem điện áp và dòng điện của máy làm lạnh có ổn định không, và máy nén có hoạt động bình thường không. Khi máy làm lạnh hoạt động bình thường, điện áp là 380V và dòng điện nằm trong khoảng 11A-15A, đó là mức bình thường.
2. Thường xuyên kiểm tra xem có rò rỉ chất làm lạnh trong máy làm lạnh hay không: có thể đánh giá bằng cách tham khảo các thông số hiển thị trên đồng hồ đo áp suất cao và thấp ở bảng điều khiển phía trước của máy. Theo sự thay đổi nhiệt độ (mùa đông, mùa hè), áp suất hiển thị của máy làm lạnh cũng khác nhau. Khi máy làm lạnh hoạt động bình thường, áp suất cao thường hiển thị trong khoảng 11-17kg, và áp suất thấp hiển thị trong khoảng 3-5kg.
3. Kiểm tra xem hệ thống nước làm mát của máy làm lạnh có hoạt động bình thường không, quạt của tháp giải nhiệt và trục phun nước có hoạt động tốt không, và việc bổ sung nước vào bình chứa nước tích hợp của máy làm lạnh có bình thường không.
4. Sau sáu tháng sử dụng, hệ thống cần được vệ sinh. Nên vệ sinh định kỳ mỗi năm một lần. Các bộ phận cần vệ sinh chính bao gồm: tháp giải nhiệt, ống dẫn nước tản nhiệt và dàn ngưng tụ để đảm bảo hiệu quả làm mát tốt hơn.
5. Khi máy làm lạnh không được sử dụng trong thời gian dài, cần tắt kịp thời các công tắc mạch của bơm nước, máy nén và nguồn điện chính của tháp giải nhiệt.
Thời gian đăng bài: 15 tháng 11 năm 2022




