Trong hệ thống làm lạnh có năm thành phần tuần hoàn: chất làm lạnh, dầu, nước, không khí và các tạp chất khác. Hai thành phần đầu tiên cần thiết để đảm bảo hoạt động bình thường của hệ thống, trong khi ba thành phần sau gây hại cho hệ thống nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn. Đồng thời, bản thân chất làm lạnh có ba trạng thái: pha hơi, pha lỏng và pha hỗn hợp hơi-lỏng. Do đó, khi hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh gặp sự cố, các triệu chứng và nguyên nhân tương đối phức tạp. Dưới đây:
1. Quạt không chạy
Có hai nguyên nhân khiến quạt điều hòa không quay: một là do lỗi điện và mạch điều khiển không được kết nối; hai là do lỗi cơ học của trục quạt. Khi quạt điều hòa không quay, nhiệt độ trong phòng điều hòa sẽ tăng lên, và áp suất hút và áp suất xả của máy nén sẽ giảm đến một mức độ nhất định. Khi quạt điều hòa ngừng quay, hiệu suất trao đổi nhiệt của dàn trao đổi nhiệt trong phòng điều hòa sẽ giảm. Khi tải nhiệt của phòng điều hòa không thay đổi, nhiệt độ trong phòng điều hòa sẽ tăng lên.
Do quá trình trao đổi nhiệt không hiệu quả, nhiệt độ của môi chất lạnh trong dàn trao đổi nhiệt sẽ giảm so với nhiệt độ ban đầu, tức là nhiệt độ bay hơi sẽ giảm đi, và hệ số làm lạnh của hệ thống sẽ giảm. Nhiệt độ đầu ra của dàn bay hơi được van giãn nở nhiệt cảm biến cũng giảm, dẫn đến van giãn nở nhiệt mở ít hơn và lượng môi chất lạnh giảm tương ứng, do đó áp suất hút và áp suất xả đều giảm. Tác động tổng thể của việc giảm lưu lượng môi chất lạnh và hệ số làm lạnh là làm giảm công suất làm lạnh của hệ thống.
2. Nhiệt độ nước làm mát đầu vào quá thấp:
Khi nhiệt độ nước làm mát giảm, áp suất khí thải của máy nén, nhiệt độ khí thải và nhiệt độ đầu ra của bộ lọc đều giảm. Nhiệt độ phòng điều hòa vẫn không thay đổi vì nhiệt độ nước làm mát chưa giảm đến mức ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát. Nếu nhiệt độ nước làm mát giảm xuống một mức nhất định, áp suất ngưng tụ cũng sẽ giảm, làm giảm chênh lệch áp suất giữa hai phía của van giãn nở nhiệt, lưu lượng của van giãn nở nhiệt cũng giảm, và lượng môi chất lạnh cũng giảm, do đó hiệu quả làm lạnh sẽ giảm.
3. Nhiệt độ nước làm mát đầu vào quá cao:
Nếu nhiệt độ nước làm mát đầu vào quá cao, môi chất lạnh sẽ bị làm lạnh dưới điểm sôi, nhiệt độ ngưng tụ sẽ quá cao và áp suất ngưng tụ cũng quá cao. Tỷ số áp suất của máy nén sẽ tăng, công suất trục sẽ tăng và hệ số truyền khí sẽ giảm, do đó làm giảm công suất làm lạnh của hệ thống. Vì vậy, hiệu quả làm lạnh tổng thể sẽ giảm và nhiệt độ trong phòng điều hòa sẽ tăng lên.
4. Bơm nước tuần hoàn không quay:
Khi gỡ lỗi và vận hành thiết bị làm lạnh, trước tiên cần bật bơm nước tuần hoàn của hệ thống. Khi bơm nước tuần hoàn không hoạt động, nhiệt độ nước làm mát đầu ra và nhiệt độ môi chất lạnh đầu ra của dàn ngưng tụ tăng lên rõ rệt nhất. Do hiệu quả làm lạnh của dàn ngưng tụ giảm mạnh, nhiệt độ hút và nhiệt độ xả của máy nén cũng tăng nhanh, và sự tăng nhiệt độ ngưng tụ làm cho nhiệt độ bay hơi cũng tăng lên, nhưng sự tăng nhiệt độ bay hơi không lớn bằng sự tăng nhiệt độ ngưng tụ, do đó hiệu suất làm lạnh giảm và nhiệt độ phòng điều hòa tăng nhanh.
5. Bộ lọc bị tắc:
Bộ lọc bị tắc có nghĩa là hệ thống bị tắc. Trong điều kiện bình thường, sự tắc nghẽn do bụi bẩn thường xảy ra ở bộ lọc. Điều này là do lưới lọc chặn phần kênh và lọc ra bụi bẩn, vụn kim loại và các mảnh vụn khác. Theo thời gian, hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí sẽ bị tắc nghẽn. Hậu quả của việc tắc nghẽn bộ lọc là làm giảm sự lưu thông chất làm lạnh. Nhiều nguyên nhân tương tự như việc van giãn nở mở quá nhỏ. Ví dụ, nhiệt độ hút và xả của máy nén tăng lên, áp suất hút và xả của máy nén giảm xuống, và nhiệt độ phòng điều hòa tăng lên. Sự khác biệt là nhiệt độ đầu ra của bộ lọc ngày càng giảm xuống. Điều này là do quá trình điều tiết bắt đầu ở bộ lọc, làm cho nhiệt độ cục bộ của hệ thống giảm xuống. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể hình thành sương giá hoặc băng cục bộ trong hệ thống.
Thời gian đăng bài: 05/10/2023





